Thuốc Tím KMNO4 Là Gì? Ứng Dụng Của KMNO4 - Phát Đại Lộc

Thuốc tím KMNO4 là gì? Ứng dụng của KMNO4

Thuốc tím là một cách gọi thông dụng khác của KMnO4 – là loại hóa chất đơn giản mà đa số mọi người đều biết. Để hiểu tất tần tật những ứng dụng của chất này cũng như những đặc trưng tính chất của chúng hãy theo dõi bài viết cùng mình nhé.

KMnO4 là gì?

KMnO4

KMnO4

KMnO4 là chất rắn dạng vô cơ không có mùi hương, dễ hòa tan trong nước tạo được dung dịch có màu tím với một lượng lớn KMnO4, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khử trùng v của ngành y tế và thực phẩm. 

Kali pemanganat là tên khoa học của thuốc tím. Có công thức là KMnO4. 

Kali pemanganat rắn có màu tím. Khi pha với nước với lượng lớn nó tạo thành dung dịch có màu tím sẫm và ngược lại, khi pha với nồng độ nhỏ thì tạo thành dung dịch có màu tím nhạt hoặc màu đỏ

Đặc tính của KMnO4

  • Khối lượng mol: 158.034 g/mol
  • Khối lượng riêng: 2.703 g/cm3
  • Nóng chảy ở: 240 °C (513 K; 464 °F)
  • Hòa tan trong ancol và dung môi hữu cơ
  • Là chất có đặc trưng oxi hóa mạnh.
  • Sẽ cháy và nổ nếu liên kết với chất hữu cơ khác. 

Ứng dụng của KMnO4

Trong nông nghiệp

  • Kali pemanganat là một hóa chất dùng trong chữa các bệnh cho ký sinh trùng và cá. 
  • Giúp mật độ tảo giảm đi, điều trị một số bệnh liên quan đến vi khuẩn, ký sinh trùng mang và nấm ở cơ thể cá tôm. 
  • KMnO4 được sử dụng để khử trùng môi trường thủy sinh của hồ cá hoặc tôm và cung cấp môi trường phát triển tốt cho thủy sản, hạn chế ô nhiễm, 
  • KMnO4 ức chế quá trình nitrat hóa và ngăn ngừa dịch bệnh cho động vật thủy sản.

Trong công nghiệp

  • Tẩy trắng hàng dệt, loại bỏ tinh bột hoặc chất béo. 
  • Chất oxy hóa saccharin, vitamin C, v.v. 
  • Ứng dụng trong kỹ thuật luyện kim. 
  • Kali tím có khả năng khử magie và sắt ra khỏi nước. Nó nên được ứng dụng vào công nghệ lọc nước, đặc biệt là đối với các nguồn nước có nguồn gốc từ sâu trong đất. 
  • Đóng vai trò là chất khử trùng được sử dụng để loại bỏ bụi bám trên thiết bị hoặc ống nước

Trong phòng thí nghiệm

  • Kali pemanganat là chất oxi hóa mạnh, nó được sử dụng như một chất oxy hóa trong hóa học vô cơ và hữu cơ 
  • Để định lượng nhiều chất trong phân tích hóa học

Trong y học

  • KMnO4 sử dụng trong làm sạch dạ dày, tiêu độc, chữa ngộ độc bằng clohydrat, axit barbituric, ancaloit. 
  • KMnO4 có thể chữa ngứa, viêm âm đạo, bàng quang tiết niệu, dạ dày, chàm, nấm da và rửa rau sống. 
  • Lưu ý: Nên pha thuốc tím  theo đúng chỉ dẫn

Trong trồng trọt và chăn nuôi thủy sản

  • KMnO4 trong nuôi trồng thủy sản có khả năng diệt vi khuẩn,  tảo, vi rút gây bệnh bằng cách oxy hóa màng tế bào, làm vỡ các enzym, đặc biệt là chuyển hóa tế bào. 
  • Khi được sử dụng với liều lượng hợp lý, thuốc tím sẽ làm tăng lượng oxy và giảm chất hữu cơ trong ao. Trong môi trường nước, thuốc tím tác dụng dưới dạng MnO4 nồng độ nhất định có thể loại bỏ động vật nguyên sinh và vi khuẩn dạng sợi hình thành mảng bám trên tôm. 
  • Cách sử dụng thuốc tím trong ao nuôi tôm: Thuốc tím được sử dụng để điều hòa nước vào đầu và cuối vụ thu hoạch. Không sử dụng trong quá trình nuôi vì khi kết hợp với nước sẽ tạo ra MnO2 hại cho tôm.

Lưu ý khi sử dụng thuốc tím

  • Không sử dụng Kali pemanganat với các chất đối kháng. 
  • Nhược điểm của thuốc tím là có bền rất yếu, tốc độ diệt khuẩn giảm ở nhiệt độ cao. 
  • Cần hạn chế sử dụng trong các ao nuôi tôm và cá vì thuốc tím rất độc khi tiếp xúc với nước. 
  • Khả năng tạo thành oxy hòa tan không cao. 
  • Kali pemanganat có rất nhiều công dụng nên được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, người sử dụng KMn04 nên tính toán lượng thuốc tím KMnO4 cần sử dụng một cách chính xác để tránh lãng phí. 
  • Kali pemanganat nên được xử lý trước khi bón phân và không nên sử dụng cùng lúc với chất kiểm soát các vì điều này sẽ làm giảm độc tính của nọc cá.
  • KMnO4 là hóa chất có độc, nên phải áp dụng các biện pháp an toàn khi sử dụng.

Bài viết đã chia sẻ những thông tin về KMnO4 một cách chi tiết và hoàn chỉnh. Hy vọng sẽ giúp ích cho bạn.

Xem thêm : Axit là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng

Sản Phẩm Liên Quan